--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
mưa rào
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
mưa rào
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: mưa rào
+
Shower
Lượt xem: 659
Từ vừa tra
+
mưa rào
:
Shower
+
cảnh bị
:
To patrol
+
lục vấn
:
to interrogate; to examinelục vịthe six tastes
+
cẩu thả
:
Carelesschữ viết cẩu thảa careless handwriting, a scribblechống thói làm ăn cẩu thảto fight against carelessness in work
+
dằng co
:
to pull about